
30
Thit lp v khôi phục
Ci đặt Sleep Timer
1. Nhn [
] trên sn phm.
2. Chuyn đn Setup bng cc nt [ ]. Tip theo, nhn nt [ ].
3. Chuyn đn Time bng cc nt [ ]. Tip theo, nhn nt [ ].
4. Chuyn đn Sleep Timer bng cc nt [ ]. Tip theo, nhn nt [ ].
Mn hnh sau đây s xut hin.
Move Enter Return
Clock Set --:--am
Sleep Timer : 해제
Timer1 : 해제
Timer2 : 해제
Timer3 : 해제
Holiday Management
Time
Time
Off
30
60
90
120
150
180
Sleep Timer: Ci đt sn phm đ tt ngun t đng sau mt khong thời gian nht đnh.
(30 min / 60 min / 90 min / 120 min / 150 min /180 min / Off)
5. Ấn [ ] đ chuyn sang ty chọn bn cn v n [ ].
6. Ty chọn đưc chọn s đưc p.
Đặt cấu hình Timer1 / Timer2 / Timer3
1. Nhn [
] trên sn phm.
2. Chuyn đn Setup bng cc nt [ ]. Tip theo, nhn nt [ ].
3. Chuyn đn Time bng cc nt [ ]. Tip theo, nhn nt [ ].
4. Chuyn đn Timer1 bng cc nt [ ]. Tip theo, nhn nt [ ].
Mn hnh sau đây s xut hin.
Move Enter Return
Volume Source Holiday
Repeat
Timer1
Timer1
Sun Mon Tue Wed Thu Fri Sat
On Time 12 00 am Inactivated
Off Time 12 00 am Inactivated
Once
10 MagicInfo Don't Apply
• On Time
• Off Time
• Volume: Xc đnh âm lưng khi sn phm bt lên.
• Source: Chọn ngun vo.
• Holiday: chọn Apply đ tt kch hot b hn giờ vo ngy ngh v Don’t Apply đ kch hot b hn giờ
vo ngy ngh.
• Repeat: La chọn c sn bao gm Once, EveryDay, Mon~Fri, Mon~Sat, Sat~Sun, v Manual.
◦
Once: Timer
ch đ chuông mt ln.
◦
EveryDay: Timer
lp li hng ngy.
◦
Mon~Fri: Timer
lp li t Th Hai đn Th Su.
◦
Mon~Sat: Timer
lp li t Th Hai đn Th By.
◦
Sat~Sun: Timer
đ chuông vo Th By v Ch Nht.
◦
Manual
: Chọn mt ngy trong tun m bn mun B hn giờ đ chuông.
Comments to this Manuals