Samsung C32H711QEE User Manual

Browse online or download User Manual for Unknown Samsung C32H711QEE. Samsung Màn hình cong QLED C32H711QEE Hướng dẫn sử dụng

  • Download
  • Add to my manuals
  • Print
  • Page
    / 39
  • Table of contents
  • BOOKMARKS
  • Rated. / 5. Based on customer reviews
Page view 0
Stay Hướng dẫn Sử dụng
Mu sc v hnh dng c th khc nhau ty theo sn phm v đ ci tin hot đng, cc thông s k thut c th s đưc thay
đi m không cn thông bo trưc.
Ni dng ca sch hưng dn ny c th thay đi đ ci thin cht lưng m không cn thông bo.
© Samsung Electronics
Samsung Electronics s hu bn quyn đi vi sch hưng dn ny.
Cm s dng hoc sao chp mt phn hoc ton b sch hưng dn ny m không c s y quyn ca Samsung Electronics.
Cc nhãn hiu không phi ca Samsung Electronics thuc s hu ca cc ch s hu tương ứng.
C*H71*
Page view 0
1 2 3 4 5 6 ... 38 39

Summary of Contents

Page 1 - Sổ tay Hướng dẫn Sử dụng

Sổ tay Hướng dẫn Sử dụng Mu sc v hnh dng c th khc nhau ty theo sn phm v đ ci tin hot đng, cc thông s k thut c th s đưc thay đ

Page 2

10Chun bChương 02Các linh kiệnPa-nen điu khin ―Mu sc v hnh dng cc b phn c th khc so vi hnh trnh by. Đ nâng cao cht lưng, thông s

Page 3 - Cc thông s k thut

11Ch đ HDMI / DisplayPortBrightnessFeaturesEye Saver Mode Off ―Ty chọn ch đ HDMI / DisplayPort • : Điu chnh Brightness, Contrast, Sharpness. •

Page 4 - Trước khi sử dụng sản phm

12Hướng dẫn phm chc năng ―Đ vo menu chnh hoc s dng cc mc khc, nhn nt JOG đ hin thị Hưng dn phm chức năng. Bn c th thot bằng cch

Page 5 - Điện v an ton

13Khi mn hnh không hin thị g (tức l  ch đ tit kim Đin hoc ch đ không c Tn hiu), c th s dng 2 phm dn hưng đ điu khin nguồn v

Page 6 - Thn trọng

14Mặt sau ―Mu sc v hnh dng cc b phn c th khc so vi hnh trnh by. Đ nâng cao cht lưng, thông s kĩ thut c th thay đi m không c t

Page 7 - Hot động

15Kha chng trộm ―Kha chng trm cho php bn s dng sn phm mt cch an ton ngay c  nhng nơi công cng. ―Hnh dng thit bị kha v cch thức

Page 8

16Ci đtRáp chân đế ―Trước khi lắp ráp sản phẩm, hãy tìm nơi bằng phẳng và vững chãi để đặt sản phẩm sao cho màn hình được úp xuống. : Sản phẩm bị c

Page 9

17Gỡ bỏ chân đế ―Trước khi tháo chân đế khỏi màn hình, hãy đặt màn hình trên bề mặt phẳng và vững chãi với mặt màn hình úp xuống dưới. : Sản phẩm bị

Page 10 - Chun b

18Kt ni v Sử dụng Thit b ngunChương 03Đọc nội dung dưới đây trước khi lắp đặt mn hình.1 Kim tra hnh dng ca c hai đu dây cp kèm theo mn

Page 11 - Hướng dẫn phm dẫn hướng

19Sử dụng cáp DP-MINI DP đ kt niKim tra đ đm bo rằng cp nguồn ca mn hnh v cc thit bị ngoi vi, như my tnh v b gii mã tn hiu, khôn

Page 12 - Hướng dẫn phm chc năng

2Mục lụcTrưc khi s dng sn phmBảo đảm không gian lắp đặt 4Lưu  khi ct gi 4Lưu  an ton 4Biu tưng 4Lm sch 5Đin v an ton 5Ci đt

Page 13 - Brightness

20Lm sch các cáp đưc kt niNhư đưc minh họa trong hnh, chèn dng c di (v d như đa g hoc bt bi) vo khong trng gia NẮP PH BO V PHA

Page 14 - Cổng Mô tả

21A Cp DP-MINI DPB Cp HDMI (GIẮC +DC)5ABAB6ABBAB77ABABAB8 910

Page 15 - Kha chng trộm

22Tư th đng khi sử dụng sản phmS dng sn phm vi tư th đng như sau: • Gi thng lưng. • Đ khong cch từ 45 đn 50cm từ mt bn ti mn hnh,

Page 16 - Ráp chân đế

23Thit lp mn hìnhĐt cu hnh cc ci đt mn hnh như đ sng.Chng tôi đã cung cp mô t chi tit ca từng chức năng. Tham kho sn phm ca bn

Page 17 - Gỡ bỏ chân đế

24BrightnessĐiu chnh đ sng chung ca hnh nh. (Phm vi: 0~100)Gi trị cao hơn s lm cho hnh nh trông sng hơn. ―Menu ny không kh dng khi Br

Page 18 - Chương 03

25SAMSUNG MAGIC UpscaleChức năng Upscale c th tăng cường cc lp chi tit hnh nh v tnh sng đng ca hnh nh.Chức năng ny c hiu ứng rõ nt

Page 19 - Kt ni Ngun

26Picture SizeThay đi kch thưc hnh nh. ―Ty chọn ny không c sn khi FreeSync đưc bt.Trong ch độ PC • Auto: Hin thị hnh nh theo t l khun

Page 20 - Lm sch các cáp đưc kt ni

27Điu chnh ci đặt OSD (hin th trên mn hình)Chng tôi đã cung cp mô t chi tit ca từng chức năng. Tham kho sn phm ca bn đ bit chi tit.

Page 21 - Cp HDMI (GIẮC +DC)

28Thit lp v khôi phụcChng tôi đã cung cp mô t chi tit ca từng chức năng. Tham kho sn phm ca bn đ bit chi tit.Chương 06FreeSyncFreeSync

Page 22 - Thit lp độ phân giải ti ưu

29Các mẫu trong danh sách Card Đ họa hỗ tr FreeSyncFreeSync ch c th s dng vi cc mu card đồ họa AMD c th. Vui lòng tham kho danh sch sau

Page 23 - Thit lp mn hình

3Mục lụcThit lp v khôi phcFreeSync 28Eco Saving Plus 30Off Timer 30PC/AV Mode 30DisplayPort Ver. 30Source Detection 30Key Repeat Time 31Pow

Page 24 - Sharpness

30Eco Saving PlusTnh năng Eco Saving Plus gim s tiêu th năng lưng bằng cch điu chnh dòng đin m panô mn hnh s dng. ―Ty chọn ny không c

Page 25 - Response Time

31Key Repeat TimeĐiu khin tc đ đp ứng ca mt nt khi nt đ đưc nhn.C th chọn Acceleration, 1 sec hoc 2 sec. Nu No Repeat đưc chọn, mt l

Page 26 - Screen Adjustment

32Ci đặt phn mmChương 07Easy Setting BoxTnh năng Easy Setting Box cho php người dng c th chia mn hnh ra nhiu khu vc.Đ ci đt phiên bn m

Page 27 - Chương 05

33Hướng dẫn xử l sự cChương 08Các yêu cu trước khi liên hệ với Trung tâm dch vụ khách hng ca Samsung ―Trưc khi gọi đin ti Trung tâm dịch v k

Page 28 - Thit lp v khôi phục

34Not Optimum Mode đưc hin th.Thông bo ny xut hin khi tn hiu từ card đồ họa vưt qu đ phân gii hoc tn s ti đa cho sn phm.Thay đi đ

Page 29 - Bn bt FreeSync như th no?

35Hi & Đáp ―Tham kho sch hưng dn s dng cho my tnh hoc card đồ họa ca bn đ bit thêm cc hưng dn v điu chnh.Lm th no đ thay đ

Page 30 - Source Detection

36Các thông s kỹ thutChương 09Thông s chungTên môđen C27H711QE* C32H711QE*Kch thướcLoi 27 (26,9 inch / 68,4 cm) Loi 32 (31,5 inch / 80,0 cm)Vùng

Page 31 - Information

37Bảng ch độ tn hiệu tiêu chunĐng bộ ha Tn s quét ngang30 – 90 kHzTn s quét dọc48 – 75 HzĐộ phân giải Độ phân giải ti ưu2560 x 1440 @ 60 Hz

Page 32 - Ci đặt phn mm

38Độ phân giải Tn s quét ngang (kHz) Tn s quét dọc (Hz) Xung Pixel (MHz) Phân cực đng bộ (H/V)VESA DMT, 1280 x 72045,000 60,000 74,250 +/+VESA

Page 33 - Hướng dẫn xử l sự c

39Phụ lụcChương 10Trách nhiệm đi với Dch vụ thanh toán (Chi ph đi với khách hng) ―Khi c yêu cu dịch v, mc d đang trong thời gian bo hnh, c

Page 34 - Vn đ với thit b ngun

4Bảo đảm không gian lắp đặtĐm bo l c khong cch xung quanh sn phm đ to s thông thong. S tăng nhit đ theo khong cch thời gian c th gâ

Page 35 - Hi & Đáp

5Lm sch ―Hãy cn thn khi lm sch v mn hnh v bên ngoi ca cc LCD tiên tin d bị try xưc. ―Tin hnh cc bưc sau khi lm sch.1 Tt nguồn

Page 36 - Các thông s kỹ thut

6Cảnh báo • Không đt nn, nhang đui côn trng hoc thuc l trên đnh sn phm. Không lp đt sn phm gn cc nguồn nhit. • Không lp đt sn phm

Page 37

7Cảnh báo • C đin cao p bên trong sn phm. Không t tho, sa cha hoc sa đi sn phm. ‒ Hãy liên h vi Trung tâm dịch v khch hng ca Samsu

Page 38

8Thn trọng • Đ mn hnh hin thị hnh nh tĩnh trong mt thời gian di c th gây ra hin tưng lưu nh hoc đim nh bị khuyt. ‒ Kch hot ch đ

Page 39 - Chương 10

9 • Không lt ngưc hoc di chuyn sn phm bằng cch gi chân đ. ‒ Sn phm c th đ v bị hỏng hoc gây ra thương tch. • Nhn mn hnh  khong c

Comments to this Manuals

No comments