Samsung 943SNXPLUS User Manual Page 118

  • Download
  • Add to my manuals
  • Print
  • Page
    / 573
  • Table of contents
  • BOOKMARKS
  • Rated. / 5. Based on customer reviews
Page view 117
Đặc tính k thut
Tng quan
Tng quan
Tên Model SyncMaster 743N
Bng LCD
Kích thước 43,18 cm (43 cm)
Vùng hin th 337,920 mm (Ngang) x 270,336 mm (Dc)
Mt độ pixel 0,264 mm (Ngang) x 0,264 mm (Dc)
Đồng b hóa
Chiu ngang 30 ~ 81 kHz
Chiu dc 56 ~ 75 Hz
Màu sc hin th
16,7 triu
Độ phân gii
Độ phân gii ti ưu 1280 X 1024@60 Hz
Độ phân gii ti đa 1280 X 1024@75 Hz
Tín hiu vào, Kết thúc
RGB Analog
0,7 Vp-p ± 5 %
Đồng b hóa H/V riêng bit, Tng hp, SOG
Mc TTL (V cao 2,0 V, V thp 0,8 V)
Xung Pixel cc đại
135 MHz
Ngun đin
AC 100 - 240 V~ (+/- 10 %), 50/60Hz ± 3 Hz
Cáp tín hiu
cáp kiu D-sub, 15 chân - 15 chân, có th tách ri
Kích thước (R x C x S) / Trng lượng (Chân đế Đơn gin)
368,0 x 307,4 x 68,4 mm / 14,5 x 12,1 x 2,7 inch (Không có Chân đế)
368,0 X 386,2 X 185,0 mm / 14,5 x 15,2 x 7,3 inch (Có chân đế) / 3,6 kg / 7,9 lbs
Kích thước (R x C x S) / Trng lượng (Chân đế HAS)
368,0 x 307,4 x 65,5 mm / 14,5 x 12,1 x 2,6 inch (Không có Chân đế)
368,0 X 367,2 X 190,0 mm / 14,5 x 14,5 x 7,5 inch (Có chân đế) / 4,75 kg / 10,5 lbs
Cơ cu lp VESA
75 mm x 75 mm (được s dng vi Giá treo chuyên dng (Tay đỡ).)
Điu kin môi trường
Page view 117
1 2 ... 113 114 115 116 117 118 119 120 121 122 123 ... 572 573

Comments to this Manuals

No comments