Samsung 943SNXPLUS User Manual Page 461

  • Download
  • Add to my manuals
  • Print
  • Page
    / 573
  • Table of contents
  • BOOKMARKS
  • Rated. / 5. Based on customer reviews
Page view 460
Đ
c tính k
thu
t
Tng quan
Tng quan
Tên Model SyncMaster 2243SW
PLUS
Bng LCD
Kích thước 21,5 cm (54 cm)
Vùng hin th 477,504 mm (Ngang) X 268,596 mm (Dc)
Mt độ pixel 0,248 mm (Ngang) X 0,248 mm (Dc)
Đồng b hóa
Chiu ngang 31~ 80 kHz
Chiu dc 50 ~ 75 Hz
Màu sc hin th
16,7 triu
Độ phân gii
Độ phân gii ti ưu 1920 x 1080 @ 60Hz
Độ phân gii ti đa 1920 x 1080 @ 60Hz
Tín hiu vào, Kết thúc
RGB Analog, DVI(Giao din Hình nh K thut S) Tương thích K thut s RGB
0,7 Vp-p ± 5 %
Đồng b hóa H/V riêng bit, Tng hp,SOG
Mc TTL (V cao 2,0 V, V thp 0,8 V)
Xung Pixel cc đại
162MHz (Analog,K thut s)
Ngun đin
AC 100 - 240 V~ (+/- 10 %), 50/60 Hz ± 3 Hz
Cáp tín hiu
Cáp kiu D-sub, 15 chân-15 chân, Có th tách ri
Đầu ni DVI-D vào DVI-D, Có th tách ri
Kích thước (R x C x S) / Trng lượng (Chân đế Đơn gin)
513,0 x 326,5 x 71,3 mm (Không có chân đế)
513,0 X 401,5 X 217,5 mm (Có chân đế) / 4,60 kg
Kích thước (R x C x S) / Trng lượng (Chân đế HAS)
513,0 x 326,5 x 71,3 mm (Không có chân đế)
513,0 X 364 X 200,2 mm (Có chân đế) / 5,15 kg
Kích thước (R x C x S) / Trng lượng (Chân đế Dual Hinge)
513,0 x 326,5 x 71,3 mm (Không có chân đế)
Page view 460
1 2 ... 456 457 458 459 460 461 462 463 464 465 466 ... 572 573

Comments to this Manuals

No comments