Samsung 943SNXPLUS User Manual Page 333

  • Download
  • Add to my manuals
  • Print
  • Page
    / 573
  • Table of contents
  • BOOKMARKS
  • Rated. / 5. Based on customer reviews
Page view 332
Đặc tính k thut
Tng quan
Tng quan
Tên Model SyncMaster 2043SN
PLUS
Bng LCD
Kích thước 20 inch (50 cm)
Vùng hin th 442,8 mm (Ngang) x 249,075 mm (Dc)
Mt độ pixel 0,2768 mm (Ngang) x 0,2768 mm (Dc)
Đồng b hóa
Chiu ngang 30 ~ 81 kHz
Chiu dc 56 ~ 75 Hz
Màu sc hin th
16,7 triu
Độ phân gii
Độ phân gii ti ưu 1600 X 900@60 Hz
Độ phân gii ti đa 1600 X 900@60 Hz
Tín hiu vào, Kết thúc
RGB Analog
0,7 Vp-p ± 5 %
Đồng b hóa H/V riêng bit, Tng hp, SOG
Mc TTL (V cao 2,0 V, V thp 0,8 V)
Xung Pixel cc đại
150 MHz (Analog)
Ngun đin
AC 100 - 240 V~ (+/- 10 %), 50/60 Hz ± 3 Hz
Cáp tín hiu
Cáp kiu D-sub, 15 chân-15 chân, Có th tách ri
Kích thước (R x C x S) / Trng lượng (Chân đế Đơn gin)
479,0 x 306,0 x 64,9 mm (Không có chân đế)
479,0 X 392,4 X 217,5 mm (Có chân đế) / 4,5 kg
Kích thước (R x C x S) / Trng lượng (Chân đế HAS)
479,0 x 306,0 x 64,9 mm (Không có chân đế)
479,0 X 363,4 X 200,0 mm (Có chân đế) / 5,4 kg
Kích thước (R x C x S) / Trng lượng (Không có chân đế)
479,0 x 306,0 x 64,9 mm (Không có chân đế)
479,0 X 417,2 X 231 mm (Có chân đế) / 5,1 kg
Page view 332
1 2 ... 328 329 330 331 332 333 334 335 336 337 338 ... 572 573

Comments to this Manuals

No comments