Samsung BX2240 User Manual Page 192

  • Download
  • Add to my manuals
  • Print
  • Page
    / 206
  • Table of contents
  • BOOKMARKS
  • Rated. / 5. Based on customer reviews
Page view 191
Thông tin b sung 6-73
6-73 Các đặc tính k thut
Thiết kế và các đặc tính k thut có th thay đổi mà không cn thông báo trước.
Loi B (Thiết b trao đổi thông tin dùng trong dân dng)
Thiết b đã được đăng ký tiêu chun EMI s dng ti gia đình (Loi B). Thiết b s dng được mi nơi. (Thiết b lp B
thường phát ra ít sóng đin t hơn các thiết b lp A.)
TÊN MODEL E2420NL/E2420NLX
Tm panel Kích thước 23,6 inches (59 cm)
Vùng hin th 521,28 mm (Ngang) x 293,22 mm (Dc)
Mt độ pixel 0,2715 mm (Ngang) x 0,2715 mm (Dc)
Đồng b hóa Chiu ngang 30 ~ 81 kHz
Chiu dc 56 ~ 75 Hz
Màu sc hin th 16,7 M
Độ phân gii Độ phân gii ti ưu 1920 x 1080 @60Hz
Độ phân gii ti đa 1920 x 1080 @60Hz
Tín hiu vào, kết thúc
RGB Analog
0,7 Vp-p ± 5%
Đồng b hóa H/V riêng bit, tng hp, SOG
Mc TTL (V cao 2,0V, V thp 0,8V)
Xung Pixel cc đại 164MHz (Analog)
Ngun đinSn phm s dng đin áp 100 – 240 V. Do đin áp chun có th khác nhau tùy
theo quc gia, vui lòng kim tra nhãn mt sau ca sn phm.
Cáp tín hiu Cáp kiu D-sub, 15 chân-15 chân, có th tách ri
Kích thước (RxCxS) / Trng lượng (Chân
đế đơn)
570 x 342,4 x 67 mm (Không có chân đế)
570 x 424 x 200 mm / 5,05 kg (Có chân đế)
Điu kin môi
trường
Vn hành Nhit độ: 10˚C ~ 40˚C (50˚F ~ 104˚F)
Độ m: 10 % ~ 80 %, không ngưng t hơi nước
Lưu tr Nhit độ: -20˚C ~ 45˚C (-4˚F ~ 113˚F)
Độ m: 5 % ~ 95 %, không ngưng t hơi nước
Nghiêng -1˚~20˚
Page view 191
1 2 ... 187 188 189 190 191 192 193 194 195 196 197 ... 205 206

Comments to this Manuals

No comments