Samsung BX2240 User Manual Page 202

  • Download
  • Add to my manuals
  • Print
  • Page
    / 206
  • Table of contents
  • BOOKMARKS
  • Rated. / 5. Based on customer reviews
Page view 201
Thông tin b sung 6-83
6-83 Các đặc tính k thut
Thiết kế và các đặc tính k thut có th thay đổi mà không cn thông báo trước.
Loi B (Thiết b trao đổi thông tin dùng trong dân dng)
Thiết b đã được đăng ký tiêu chun EMI s dng ti gia đình (Loi B). Thiết b s dng được mi nơi. (Thiết b lp B
thường phát ra ít sóng đin t hơn các thiết b lp A.)
TÊN MODEL B2440MH
Tm panel Kích thước 24 inches (61 cm)
Vùng hin th 531,36 mm (Ngang) x 298,89 mm (Dc)
Mt độ pixel 0,27675 mm (Ngang) x 0,27675 mm (Dc)
Đồng b hóa Chiu ngang 30 ~ 81 kHz
Chiu dc 56 ~ 75 Hz
Màu sc hin th 16,7 M
Độ phân gii Độ phân gii ti ưu 1920x1080 @60Hz
Độ phân gii ti đa 1920x1080 @60Hz
Tín hiu vào, kết thúc
RGB Analog, DVI(Giao din s) tương thích s RGB,HDMI,Audio Vào, Audio Ra
0,7 Vp-p ± 5%
Đồng b hóa H/V riêng bit, tng hp, SOG
Mc TTL (V cao 2,0V, V thp 0,8V)
Xung Pixel cc đại 164 MHz (Analog, Digital)
Ngun đinSn phm s dng đin áp 100 – 240 V. Do đin áp chun có th khác nhau tùy
theo quc gia, vui lòng kim tra nhãn mt sau ca sn phm.
Cáp tín hiu Cáp kiu D-sub, 15 chân-15 chân, có th tách ri
Đầu ni DVI-D vào DVI-D, có th tách ri
Cáp HDMI ,có th tách ri
Tín hiu Âm
thanh
Tín hiu âm thanh đầu vào 1 chân , tín hiu âm thanh đầu vào máy PC
Tín hiu âm thanh đầu ra 1 chân , đầu ni tai nghe
Loa 1Watt x 2
Kích thước (RxCxS) / Trng lượng (Chân
đế HAS)
570 x 342,4 x 68 mm (Không có chân đế)
570,0 x 398,5 x 220,0 mm / 5,75 kg (Có chân đế HAS-USB)
Khu vc châu Âu:570,0 x 388,5 x 220,0 mm / 5,75 kg (Có chân đế HAS-USB)
Điu kin môi
trường
Vn hành Nhit độ :10˚C ~ 40˚C (50˚F ~ 104˚F)
Độ m: 10 % ~ 80 %, không ngưng t hơi nước
Lưu tr Nhit độ: -20˚C ~ 45˚C (-4˚F ~ 113˚F)
Độ m: 5 % ~ 95 %, không ngưng t hơi nước
Nghiêng -5˚~22˚
Page view 201
1 2 ... 197 198 199 200 201 202 203 204 205 206

Comments to this Manuals

No comments