Samsung BX2240 User Manual Page 196

  • Download
  • Add to my manuals
  • Print
  • Page
    / 206
  • Table of contents
  • BOOKMARKS
  • Rated. / 5. Based on customer reviews
Page view 195
Thông tin b sung 6-77
6-77 Các đặc tính k thut
Thiết kế và các đặc tính k thut có th thay đổi mà không cn thông báo trước.
Loi B (Thiết b trao đổi thông tin dùng trong dân dng)
Thiết b đã được đăng ký tiêu chun EMI s dng ti gia đình (Loi B). Thiết b s dng được mi nơi. (Thiết b lp B
thường phát ra ít sóng đin t hơn các thiết b lp A.)
TÊN MODEL EX1920/EX1920X
Tm panel Kích thước 18,5 inches (47 cm)
Vùng hin th 409,8 mm (Ngang) x 230,4 mm (Dc)
Mt độ pixel 0,300 mm (Ngang) x 0,300 mm (Dc)
Đồng b hóa Chiu ngang 30 ~ 81 kHz
Chiu dc 56 ~ 75 Hz
Màu sc hin th 16,7 M
Độ phân gii Độ phân gii ti ưu 1366X768 @60Hz
Độ phân gii ti đa 1366X768 @60Hz
Tín hiu vào, kết thúc
RGB Analog, DVI(Giao din s) tương thích s RGB
0,7 Vp-p ± 5%
Đồng b hóa H/V riêng bit, tng hp, SOG
Mc TTL (V cao 2,0V, V thp 0,8V)
Xung Pixel cc đại 89MHz (Analog,Digital)
Ngun đinSn phm s dng đin áp 100 – 240 V. Do đin áp chun có th khác nhau tùy
theo quc gia, vui lòng kim tra nhãn mt sau ca sn phm.
Cáp tín hiu Cáp kiu D-sub, 15 chân-15 chân, có th tách ri
Đầu ni DVI-D vào DVI-D, có th tách ri
Kích thước (RxCxS) / Trng lượng (Chân
đế đơn)
443,4 x 272,5 x 63,2 mm (Không có chân đế)
443,4 x 355 x 179,8 mm / 3,0 kg (Có chân đế)
Điu kin môi
trường
Vn hành Nhit độ: 10˚C ~ 40˚C (50˚F ~ 104˚F)
Độ m: 10 % ~ 80 %, không ngưng t hơi nước
Lưu tr Nhit độ: -20˚C ~ 45˚C (-4˚F ~ 113˚F)
Độ m: 5 % ~ 95 %, không ngưng t hơi nước
Nghiêng -1˚~20˚
Page view 195
1 2 ... 191 192 193 194 195 196 197 198 199 200 201 ... 205 206

Comments to this Manuals

No comments